So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Royal Thai Air Force FC
[C-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:11 | 20 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:5 | 6 | 8 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:6 | 14 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 7 | 2 | 7:6 | 13 | 6 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 7 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 |
Ang Thong FC
[C-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 18:14 | 16 | 5 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:9 | 9 | 4 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:5 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:4 | 20 | 1 | 45% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 3 | 33% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
21
00
21
BGC Muang Thai Insurance Cup
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
22
10
22
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
10
32
10
32
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
12
00
12
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
11
00
11
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thái Lan
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
31
53
31
53
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
01
22
01
22
T
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
11
11
11
11
Hạng 2 Thái Lan
01
21
01
21
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu



