So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Prime Bangkok FC
[C-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 4 | 0 | 17:8 | 25 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 11:4 | 15 | 1 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:7 | 13 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 |
Pathum Thani United
[C-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 22:16 | 23 | 2 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:9 | 14 | 2 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:7 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 7 | 3 | 6:9 | 10 | 10 | 9% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 10 | 17% |
| Khách | 5 | 0 | 5 | 0 | 3:3 | 5 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Thái Lan
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA Thái Lan
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
21
00
21
BGC Muang Thai Insurance Cup
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
31
31
31
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thailand League Cup
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
11
32
11
32
T
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Thailand League Cup
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Hạng 2 Thái Lan
11
32
11
32
T
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
00
32
00
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA Thái Lan
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA Thái Lan
60
190
60
190
B
B
4
1.5
T
T
Thailand League Cup
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Thailand League Cup
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Hạng 2 Thái Lan
01
22
01
22
B
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
11
32
11
32
B
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
12
43
12
43
T
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
20
30
20
30
Hạng 2 Thái Lan
30
41
30
41
Hạng 2 Thái Lan
01
21
01
21
Hạng 2 Thái Lan
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



