So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
North Bangkok College
[C-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 18:9 | 20 | 3 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | 5 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:4 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 10:5 | 17 | 3 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 |
Futera United
[C-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 18:24 | 9 | 8 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | 7 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 9:14 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:12 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:13 | 13 | 7 | 27% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 9 | 17% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:7 | 7 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Thailand League Cup
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
03
03
03
03
T
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Thailand University League
10
10
10
10
Thailand University League
22
43
22
43
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
BGC Muang Thai Insurance Cup
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
03
03
03
03
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thái Lan
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thái Lan
31
31
31
31
H
B
3.5
1.5
T
T
Thailand League Cup
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
21
21
21
21
H
3
H
Hạng 2 Thái Lan
03
03
03
03
B
2/2.5
T
Cúp FA Thái Lan
14
16
14
16
B
3/3.5
T
Hạng 2 Thái Lan
12
43
12
43
B
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
Thailand Division 4
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Thái Lan
00
02
00
02
Thailand Division 4
05
07
05
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



