So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Phichit United 2025
[N-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 19:16 | 15 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 13:6 | 12 | 3 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:10 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 6:7 | 15 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:4 | 11 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:3 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Singha Chiangrai City
[N-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 15:19 | 14 | 9 | |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:16 | 3 | 12 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 7:4 | 20 | 3 | 42% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 6 | 33% |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
31
00
31
Cúp FA Thái Lan
12
23
12
23
BGC Muang Thai Insurance Cup
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
21
00
21
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
Cúp FA Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Thailand League Cup
11
23
11
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
30
10
30
Hạng 2 Thái Lan
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thailand League Cup
10
11
10
11
Hạng 2 Thái Lan
20
61
20
61
Hạng 2 Thái Lan
10
33
10
33
T
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
02
22
02
22
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thái Lan
03
24
03
24
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
10
33
10
33
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
11
13
11
13
B
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
Hạng 2 Thái Lan
10
33
10
33
B
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
T
3
X
Hạng 2 Thái Lan
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
12
23
12
23
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu



