So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Khelang United
[N-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 19:18 | 15 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 5 | 5 | 4:10 | 11 | 11 |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 12 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Phitsanulok FC
[N-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 12:12 | 17 | 3 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | 5 | |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:5 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:4 | 13 | 7 | 17% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 5 | 33% |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
03
00
03
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
12
00
12
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
11
00
11
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
01
16
01
16
Hạng 2 Thái Lan
00
21
00
21
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Thailand League Cup
11
23
11
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thái Lan
01
41
01
41
B
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
02
22
02
22
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thái Lan
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
01
41
01
41
B
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
20
30
20
30
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Thailand League Cup
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
01
23
01
23
B
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
Cúp FA Thái Lan
00
12
00
12
T
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Cúp FA Thái Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
Hạng 2 Thái Lan
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Thailand League Cup
10
11
10
11
Hạng 2 Thái Lan
20
30
20
30
B
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
01
41
01
41
T
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
20
20
20
20
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
12
23
12
23
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
00
21
00
21
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu



