So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chiangmai FC
[N-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 4 | 0 | 24:11 | 28 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | 1 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:7 | 16 | |
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 12:2 | 25 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 2 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
Kamphaeng Phet
[N-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 9:18 | 12 | 10 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 8 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:8 | 12 | 9 | 17% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 7 | 17% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
12
00
12
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
01
00
01
BGC Muang Thai Insurance Cup
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
20
30
20
30
T
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
Cúp FA Thái Lan
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
B
3
X
Hạng 2 Thái Lan
03
24
03
24
Hạng 2 Thái Lan
32
42
32
42
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
BGC Muang Thai Insurance Cup
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
Hạng 2 Thái Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
12
00
12
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
31
00
31
BGC Muang Thai Insurance Cup
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
00
30
00
30
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
Hạng 2 Thái Lan
22
22
22
22
Hạng 2 Thái Lan
11
32
11
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Thái Lan
10
40
10
40
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
10
30
10
30
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
Cúp FA Thái Lan
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thái Lan
20
20
20
20
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu



