So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Veraguas FC
[LPFC-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 20:22 | 21 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:11 | 10 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:11 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 9:9 | 23 | 5 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:5 | 7 | 9 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 6:4 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
CD Universitario
[LPFC-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 14:17 | 19 | 9 | |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 10:9 | 11 | 8 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:8 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 9 | 5 | 6:9 | 15 | 9 | 12% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:5 | 7 | 8 | 12% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:4 | 8 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Panama LPF
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Panama LPF
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
00
30
00
30
B
T
2.5
1/1.5
T
X
Panama LPF
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Panama LPF
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Panama LPF
02
03
02
03
B
2.5
T
Panama LPF
01
11
01
11
T
2
H
Panama LPF
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Panama LPF
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Panama LPF
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Panama LPF
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Panama LPF
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
Panama LPF
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Panama LPF
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Panama LPF
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Panama LPF
00
41
00
41
T
H
2/2.5
1
T
X
Panama LPF
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Panama LPF
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
Panama LPF
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Panama LPF
20
23
20
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Panama LPF
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Panama LPF
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
Panama LPF
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Panama LPF
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Panama LPF
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Panama LPF
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Panama LPF
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Panama LPF
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Panama LPF
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Panama LPF
21
22
21
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Panama LPF
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Panama LPF
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Panama LPF
00
00
00
00
Panama LPF
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Panama LPF
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Panama LPF
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Panama LPF
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Panama LPF
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Panama LPF
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Panama LPF
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Panama LPF
00
01
00
01
T
2
X
Panama LPF
00
00
00
00
H
2
X
Panama LPF
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Panama LPF
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Panama LPF
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Panama LPF
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Panama LPF
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Panama LPF
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Panama LPF
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Panama LPF
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Panama LPF
32
32
32
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Panama LPF
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Panama LPF
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Panama LPF
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



