So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Benfica de Macau
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:14 | 16 | 5 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:3 | 7 | 6 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 11:11 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:4 | 13 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 8:7 | 13 | 5 | 44% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 7 | 50% |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:4 | 6 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
31
41
31
41
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Macau FA Cup
01
26
01
26
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Ma Cao Elite League
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Macau FA Cup
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Ma Cao Elite League
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Macau FA Cup
01
01
01
01
T
T
5
2/2.5
X
X
Ma Cao Elite League
11
13
11
13
T
T
5.5
2/2.5
X
X
Ma Cao Elite League
01
01
01
01
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Ma Cao Elite League
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Macau FA Cup
30
30
30
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Ma Cao Elite League
10
12
10
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
00
00
00
00
B
H
4
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
20
40
20
40
Ma Cao Elite League
12
14
12
14
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
10
30
10
30
Ma Cao Elite League
10
41
10
41
B
B
4
1.5
T
X
Ma Cao Elite League
03
34
03
34
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ma Cao Elite League
8 Ngày
Ma Cao Elite League
14 Ngày
Ma Cao Elite League
7 Ngày
Ma Cao Elite League
15 Ngày



