So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shao Jiang
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 44:6 | 22 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 35:3 | 16 | 2 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 37:4 | 16 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:3 | 17 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:1 | 14 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:2 | 13 |
Chao Pak Kei
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 2 | 0 | 39:5 | 23 | 1 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 28:1 | 18 | 1 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 11:4 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:3 | 16 | ||
| Tất cả | 9 | 8 | 1 | 0 | 24:2 | 25 | 1 | 89% |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:0 | 18 | 1 | 100% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:2 | 7 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ma Cao Elite League
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
10
12
10
12
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Macau FA Cup
01
22
01
22
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Macau FA Cup
01
02
01
02
B
B
4.5
2
X
X
Ma Cao Elite League
03
05
03
05
T
T
5.5
2.5
X
T
Ma Cao Elite League
23
34
23
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ma Cao Elite League
01
01
01
01
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ma Cao Elite League
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Ma Cao Elite League
50
130
50
130
Ma Cao Elite League
50
90
50
90
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ma Cao Elite League
02
16
02
16
Ma Cao Elite League
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
10
13
10
13
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
10
41
10
41
T
T
4
1.5
T
X
Ma Cao Elite League
10
10
10
10
Ma Cao Elite League
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
10
12
10
12
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ma Cao Elite League
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
20
70
20
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
10
12
10
12
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
04
09
04
09
T
T
3.5
1.5
T
T
Macau FA Cup
01
01
01
01
B
B
5
2/2.5
X
X
Ma Cao Elite League
11
13
11
13
B
B
5.5
2/2.5
X
X
Ma Cao Elite League
05
110
05
110
T
T
4
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ma Cao Elite League
10
20
10
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
10
21
10
21
B
B
4.5/5
2
X
X
Ma Cao Elite League
30
40
30
40
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Ma Cao Elite League
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
70
80
70
80
T
T
5.5
2/2.5
T
T
Ma Cao Elite League
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
20
40
20
40
T
T
4
1.5
H
T
Ma Cao Elite League
12
22
12
22
B
H
4
1.5/2
H
T
Ma Cao Elite League
05
07
05
07
Ma Cao Elite League
20
80
20
80
Macau FA Cup
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
Macau FA Cup
01
22
01
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ma Cao Elite League
8 Ngày
Ma Cao Elite League
14 Ngày
Ma Cao Elite League
8 Ngày
Ma Cao Elite League
15 Ngày



