So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Li Băng
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Li Băng
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Li Băng
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Li Băng
20
30
20
30
VĐQG Li Băng
01
01
01
01
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Li Băng
30
70
30
70
T
2/2.5
T
VĐQG Li Băng
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Li Băng
00
02
00
02
T
2.5/3
X
VĐQG Li Băng
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Li Băng
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Li Băng
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Li Băng
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Li Băng
04
16
04
16
Cúp Quốc gia Li Băng
10
41
10
41
H
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Li Băng
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
AFC Challenge League
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
AFC Challenge League
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
AFC Challenge League
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Li Băng
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Li Băng
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Li Băng
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Li Băng
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Li Băng
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Li Băng
31
52
31
52
H
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Li Băng
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



