So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Li Băng
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Li Băng
03
04
03
04
VĐQG Li Băng
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Li Băng
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Li Băng
01
14
01
14
B
2.5/3
T
VĐQG Li Băng
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Li Băng
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Li Băng
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Li Băng
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Li Băng
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Li Băng
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
03
03
03
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Li Băng
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Li Băng
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Lebanese Premier 2
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Lebanese Premier 2
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Lebanese Premier 2
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Li Băng
00
31
00
31
VĐQG Li Băng
00
13
00
13
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
VĐQG Li Băng
00
20
00
20
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Li Băng
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Li Băng
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Li Băng
01
03
01
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Li Băng
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
VĐQG Li Băng
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Li Băng
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Lebanese Premier 2
52
64
52
64
B
B
2/2.5
1
T
T
Lebanese Premier 2
11
42
11
42
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Lebanese Premier 2
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Lebanese Premier 2
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Lebanese Premier 2
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lebanese Premier 2
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lebanese Premier 2
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lebanese Premier 2
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



