So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Li Băng
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
03
15
03
15
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Li Băng
00
10
00
10
VĐQG Li Băng
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
01
04
01
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Li Băng
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Li Băng
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Li Băng
10
30
10
30
T
3/3.5
X
VĐQG Li Băng
02
03
02
03
T
2.5/3
T
VĐQG Li Băng
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Li Băng
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Li Băng
33
53
33
53
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Li Băng
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Li Băng
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Li Băng
33
53
33
53
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Li Băng
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Li Băng
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Li Băng
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Li Băng
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Lebanese Elite Cup
01
21
01
21
VĐQG Li Băng
01
04
01
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Li Băng
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Li Băng
10
30
10
30
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
VĐQG Li Băng
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Li Băng
10
11
10
11
VĐQG Li Băng
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Li Băng
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Li Băng
01
21
01
21
VĐQG Li Băng
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
02
02
02
02
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Li Băng
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
21
31
21
31
B
2/2.5
T
VĐQG Li Băng
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Li Băng
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Li Băng
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
10
20
10
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
33
53
33
53
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Li Băng
31
52
31
52
H
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Li Băng
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Li Băng
31
51
31
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



