So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Greece U19 Cup
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
U19 Greece
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
U19 Greece
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Greece
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
U19 Greece
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
U19 Greece
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Greece
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
U19 Greece
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Greece
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
U19 Greece
01
01
01
01
B
2.5
X
U19 Greece
20
20
20
20
T
3.5/4
X
U19 Greece
00
01
00
01
B
3
X
U19 Greece
01
02
01
02
T
H
3/3.5
1.5
X
X
U19 Greece
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
U19 Greece
00
20
00
20
U19 Greece
00
11
00
11
U19 Greece
11
42
11
42
U19 Greece
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
U19 Greece
10
20
10
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Greece U19 Cup
11
13
11
13
T
T
5.5
2/2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
U19 Greece
11
42
11
42
Greece U19 Cup
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U19 Greece
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Greece U19 Cup
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
U19 Greece
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
U19 Greece
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
U19 Greece
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Greece
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
U19 Greece
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
U19 Greece
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
U19 Greece
02
12
02
12
B
2.5
T
U19 Greece
10
10
10
10
T
3
X
U19 Greece
21
34
21
34
B
2/2.5
T
U19 Greece
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
U19 Greece
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Greece
21
22
21
22
U19 Greece
11
42
11
42
U19 Greece
01
12
01
12
U19 Greece
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
U19 Greece
01
03
01
03
U19 Greece
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
U19 Greece
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Greece
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu



