So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Greece U19 Cup
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Greece
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1
T
T
U19 Greece
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
U19 Greece
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
U19 Greece
00
40
00
40
U19 Greece
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Greece
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Greece
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Greece
00
10
00
10
H
2/2.5
X
U19 Greece
20
30
20
30
T
2.5
T
U19 Greece
21
34
21
34
T
2/2.5
T
U19 Greece
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
U19 Greece
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
U19 Greece
00
10
00
10
U19 Greece
01
11
01
11
U19 Greece
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
U19 Greece
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
U19 Greece
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
U19 Greece
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Greece U19 Cup
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Greece
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Greece
42
52
42
52
T
T
2.5/3
1
T
T
U19 Greece
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
U19 Greece
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
U19 Greece
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
U19 Greece
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
U19 Greece
31
33
31
33
B
2/2.5
T
U19 Greece
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
U19 Greece
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Greece
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
U19 Greece
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Greece U19 Cup
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Greece U19 Cup
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
U19 Greece
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
U19 Greece
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
U19 Greece
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
U19 Greece
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
U19 Greece
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Greece
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
U19 Greece
00
01
00
01
T
3
X
U19 Greece
20
40
20
40
B
3.5
T
U19 Greece
00
01
00
01
B
3/3.5
X
U19 Greece
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
U19 Greece
21
23
21
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
U19 Greece
10
30
10
30
U19 Greece
11
41
11
41
U19 Greece
11
32
11
32
Greece U19 Cup
21
41
21
41
B
B
3.5
1/1.5
T
T
U19 Greece
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
U19 Greece
10
51
10
51
Chưa có dữ liệu



