Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
03
04
03
04
Giao hữu quốc tế
21
32
21
32
Giao hữu quốc tế
10
31
10
31
Giao hữu quốc tế
01
04
01
04
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
03
05
03
05
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
Giao hữu quốc tế
20
32
20
32
Giao hữu quốc tế
00
22
00
22
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
21
41
21
41
Giao hữu quốc tế
11
41
11
41
Giao hữu quốc tế
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
10
31
10
31
Giao hữu quốc tế
00
24
00
24
Giao hữu quốc tế
20
52
20
52
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
11
12
11
12
Giao hữu quốc tế
10
31
10
31
Giao hữu quốc tế
03
08
03
08
Giao hữu quốc tế
03
04
03
04
Giao hữu quốc tế
02
14
02
14
Giao hữu quốc tế
02
04
02
04
Tournament of Nations Nữ
01
03
01
03
Tournament of Nations Nữ
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu



