So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Syria
20
30
20
30
VĐQG Syria
00
00
00
00
VĐQG Syria
00
02
00
02
VĐQG Syria
00
03
00
03
VĐQG Syria
11
23
11
23
VĐQG Syria
00
31
00
31
VĐQG Syria
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Syria
20
21
20
21
VĐQG Syria
01
02
01
02
VĐQG Syria
10
10
10
10
VĐQG Syria
00
02
00
02
VĐQG Syria
01
23
01
23
VĐQG Syria
11
11
11
11
VĐQG Syria
11
13
11
13
VĐQG Syria
10
20
10
20
VĐQG Syria
01
01
01
01
VĐQG Syria
01
12
01
12
Cúp Quốc gia Syria
10
30
10
30
T
T
2
T
Syrian Shield
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Syrian Shield
21
22
21
22
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Syria
11
13
11
13
VĐQG Syria
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Syria
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Syria
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Syria
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Syria
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Syria
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Syria
10
10
10
10
VĐQG Syria
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Syria
01
01
01
01
VĐQG Syria
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Syria
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Syria
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Syria
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Syria
00
01
00
01
VĐQG Syria
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Syria
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Syria
20
40
20
40
VĐQG Syria
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Syria
00
00
00
00
VĐQG Syria
00
01
00
01
VĐQG Syria
00
00
00
00
VĐQG Syria
10
40
10
40
VĐQG Syria
10
11
10
11
VĐQG Syria
01
22
01
22
VĐQG Syria
12
43
12
43
VĐQG Syria
00
10
00
10
VĐQG Syria
11
13
11
13
VĐQG Syria
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Syria
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Syria
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Syria
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Syria
00
21
00
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Syria
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Syrian Shield
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Syria
01
23
01
23
VĐQG Syria
10
50
10
50
VĐQG Syria
01
31
01
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Syria
03
15
03
15
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



