So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC U23 Asian Cup
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
AFC U23 Asian Cup
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
AFC U23 Asian Cup
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1
T
T
AFC U23 Asian Cup
00
00
00
00
AFC U23 Asian Cup
03
06
03
06
H
T
7
2.5/3
X
T
AFC U23 Asian Cup
70
140
70
140
Giao hữu quốc tế
02
02
02
02
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
01
04
01
04
Giao hữu quốc tế
01
03
01
03
AFC U23 Asian Cup
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
AFC U23 Asian Cup
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
AFC U23 Asian Cup
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
WAFF U23 Championship
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
WAFF U23 Championship
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
WAFF U23 Championship
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
WAFF U23 Championship
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
AFC U23 Asian Cup
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
AFC U23 Asian Cup
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
AFC U23 Asian Cup
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
00
21
00
21
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
AFC U23 Asian Cup
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
AFC U23 Asian Cup
11
24
11
24
T
B
2/2.5
1
T
T
AFC U23 Asian Cup
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
AFC U23 Asian Cup
10
10
10
10
B
3
X
AFC U23 Asian Cup
02
07
02
07
T
H
5.5
2/2.5
T
X
AFC U23 Asian Cup
20
50
20
50
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
AFC U23 Asian Cup
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
AFC U23 Asian Cup
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
AFC U23 Asian Cup
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
AFC U23 Asian Cup
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
WAFF U23 Championship
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
WAFF U23 Championship
01
01
01
01
WAFF U23 Championship
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu



