So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC U23 Asian Cup
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
AFC U23 Asian Cup
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
AFC U23 Asian Cup
10
32
10
32
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
00
21
00
21
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
AFC U23 Asian Cup
10
21
10
21
B
3
H
AFC U23 Asian Cup
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
AFC U23 Asian Cup
20
40
20
40
Giao hữu quốc tế
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
10
13
10
13
Giao hữu quốc tế
10
31
10
31
Thế vận hội Olympic
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Thế vận hội Olympic
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Thế vận hội Olympic
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
00
05
00
05
Giao hữu quốc tế
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
AFC U23 Asian Cup
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
AFC U23 Asian Cup
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
AFC U23 Asian Cup
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
AFC U23 Asian Cup
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
AFC U23 Asian Cup
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
AFC U23 Asian Cup
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
01
31
01
31
AFC U23 Asian Cup
00
00
00
00
AFC U23 Asian Cup
01
010
01
010
AFC U23 Asian Cup
20
21
20
21
AFC U23 Asian Cup
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
AFC U23 Asian Cup
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
AFC U23 Asian Cup
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
21
21
21
21
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
Asian Games
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu



