Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Luxembourg
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
00
00
00
00
VĐQG Luxembourg
40
63
40
63
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
10
10
10
10
VĐQG Luxembourg
00
10
00
10
VĐQG Luxembourg
11
11
11
11
VĐQG Luxembourg
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Luxembourg
22
23
22
23
B
2.5/3
T
VĐQG Luxembourg
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
02
04
02
04
VĐQG Luxembourg
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
00
11
00
11
VĐQG Luxembourg
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
12
18
12
18
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
10
32
10
32
Giao hữu
00
12
00
12
Cúp Quốc gia Luxembourg
11
22
11
22
VĐQG Luxembourg
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
01
01
01
01
Cúp Quốc gia Luxembourg
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
00
22
00
22
VĐQG Luxembourg
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Luxembourg
21
21
21
21
VĐQG Luxembourg
00
11
00
11
VĐQG Luxembourg
00
11
00
11
VĐQG Luxembourg
11
22
11
22
VĐQG Luxembourg
00
02
00
02
VĐQG Luxembourg
00
21
00
21
VĐQG Luxembourg
00
11
00
11
VĐQG Luxembourg
10
24
10
24
VĐQG Luxembourg
11
31
11
31
VĐQG Luxembourg
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Luxembourg
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Luxembourg
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
11
23
11
23
Hạng 2 Luxembourg
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Luxembourg
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
22
43
22
43
T
H
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
21
43
21
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Luxembourg
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Luxembourg
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Luxembourg
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Hạng 2 Luxembourg
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
00
42
00
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Luxembourg
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
00
22
00
22
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
00
02
00
02
T
3
X
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
22 Ngày
VĐQG Luxembourg
29 Ngày
VĐQG Luxembourg
36 Ngày
Chưa có dữ liệu.



