Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Luxembourg
20
60
20
60
Cúp Quốc gia Luxembourg
21
22
21
22
Giao hữu
02
15
02
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Luxembourg
00
13
00
13
VĐQG Luxembourg
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
00
31
00
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
10
20
10
20
VĐQG Luxembourg
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
01
34
01
34
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
10
20
10
20
VĐQG Luxembourg
03
14
03
14
VĐQG Luxembourg
10
10
10
10
VĐQG Luxembourg
11
21
11
21
VĐQG Luxembourg
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
20
41
20
41
B
2.5/3
T
VĐQG Luxembourg
01
01
01
01
VĐQG Luxembourg
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu



