Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 2 Luxembourg
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Luxembourg
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
10
22
10
22
Hạng 2 Luxembourg
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Luxembourg
11
32
11
32
T
3
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
02
14
02
14
Hạng 2 Luxembourg
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Luxembourg
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Luxembourg
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
00
01
00
01
VĐQG Luxembourg
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
01
02
01
02
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Luxembourg
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Luxembourg
01
03
01
03
Cúp Quốc gia Luxembourg
01
04
01
04
Cúp Quốc gia Luxembourg
01
21
01
21
Cúp Quốc gia Luxembourg
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Luxembourg
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
41
00
41
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
13
00
13
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
42
00
42
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
20
00
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
02
00
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
01
43
01
43
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Luxembourg
00
23
00
23
Cúp Quốc gia Luxembourg
12
13
12
13
Cúp Quốc gia Luxembourg
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Luxembourg
46 Ngày
Chưa có dữ liệu.



