Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
3.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
10
30
10
30
H
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
42
22
42
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
42
00
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
04
00
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
05
03
05
T
3/3.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
T
3
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
3
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
2.Liga Thụy Sỹ
10
32
10
32
2.Liga Thụy Sỹ
12
22
12
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
2.Liga Thụy Sỹ
30
62
30
62
2.Liga Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
2.Liga Thụy Sỹ
20
40
20
40
2.Liga Thụy Sỹ
31
51
31
51
T
3.5
T
2.Liga Thụy Sỹ
20
41
20
41
2.Liga Thụy Sỹ
10
22
10
22
2.Liga Thụy Sỹ
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
2.Liga Thụy Sỹ
13
45
13
45
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
2.Liga Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
2.Liga Thụy Sỹ
00
20
00
20
Giao hữu
21
41
21
41
B
H
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
20
53
20
53
H
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
32
34
32
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
20 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
28 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
35 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
42 Ngày



