Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
31
71
31
71
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
24
20
24
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
23
33
23
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
04
15
04
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
13
64
13
64
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
01
21
01
21
2.Liga Thụy Sỹ
03
14
03
14
2.Liga Thụy Sỹ
00
00
00
00
2.Liga Thụy Sỹ
10
43
10
43
2.Liga Thụy Sỹ
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
10
10
10
10
2.Liga Thụy Sỹ
20
40
20
40
2.Liga Thụy Sỹ
40
40
40
40
2.Liga Thụy Sỹ
01
02
01
02
2.Liga Thụy Sỹ
31
31
31
31
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
2.Liga Thụy Sỹ
20
41
20
41
2.Liga Thụy Sỹ
00
20
00
20
2.Liga Thụy Sỹ
11
31
11
31
2.Liga Thụy Sỹ
11
42
11
42
B
H
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
20
31
20
31
Giao hữu
00
51
00
51
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
15 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
21 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
28 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
35 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
42 Ngày



