Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng 2 Phần Lan
31
33
31
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
00
30
00
30
T
3.5
X
Hạng 2 Phần Lan
10
10
10
10
B
3
X
Hạng 2 Phần Lan
11
14
11
14
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Phần Lan
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liên đoàn Phần Lan
7 Ngày
Liên đoàn Phần Lan
14 Ngày
Liên đoàn Phần Lan
21 Ngày
Finland Ykkonen Cup
14 Ngày
Finland Ykkonen Cup
28 Ngày
Finland Ykkonen Cup
32 Ngày



