Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Estonia
11
31
11
31
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
12
23
12
23
T
3
T
VĐQG Estonia
00
21
00
21
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
10
16
10
16
T
B
4.5/5
2
T
X
VĐQG Estonia
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
13
13
13
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
Livonia Winter League
10
21
10
21
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
43
21
43
Giao hữu
03
44
03
44
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
52
11
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
22
24
22
24
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
51
11
51
T
4
T
VĐQG Latvia
01
22
01
22
B
3
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Latvia
30
51
30
51
T
3.5
T
Cúp Latvia
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Latvia
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



