Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
02
05
02
05
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
11
13
11
13
T
T
4.5
2
X
H
2.Liga Thụy Sỹ
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
00
30
00
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
44
11
44
2.Liga Thụy Sỹ
03
23
03
23
B
B
3.5
1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
10
43
10
43
2.Liga Thụy Sỹ
10
32
10
32
T
T
3.5/4
1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
12
13
12
13
T
T
3
1
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
10
13
10
13
B
3/3.5
T
2.Liga Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
3/3.5
X
2.Liga Thụy Sỹ
10
23
10
23
B
3.5
T
Cúp Thụy Sĩ
23
34
23
34
2.Liga Thụy Sỹ
20
41
20
41
2.Liga Thụy Sỹ
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
20
21
20
21
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
H
3.5
1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
12
22
12
22
Cúp Thụy Sĩ
02
14
02
14
2.Liga Thụy Sỹ
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
8 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
13 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
18 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
29 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
35 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
43 Ngày



