Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
32
10
32
B
4
T
Giao hữu
30
61
30
61
The German oberliga Westfalen
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
The German oberliga Westfalen
00
32
00
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
3.5
X
Giao hữu
30
51
30
51
B
B
4
1.5
T
T
Giao hữu
40
60
40
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
62
20
62
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
42
43
42
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
4
1.5
H
X
Germany Landespokal
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Germany Landespokal
00
01
00
01
H
B
3.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
4
1.5
T
T
Giao hữu
01
51
01
51
B
T
4
1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
05
013
05
013
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
GER D5
11
22
11
22
GER D5
00
00
00
00
GER D5
01
02
01
02
GER D5
00
32
00
32
GER D5
11
22
11
22
GER D5
00
10
00
10
GER D5
10
12
10
12
GER D5
20
31
20
31
GER D5
01
11
01
11
GER D5
11
21
11
21
GER D5
00
01
00
01
GER D5
11
41
11
41
GER D5
14
26
14
26
GER D5
30
50
30
50
GER D5
01
01
01
01
GER D5
00
00
00
00
GER D5
00
00
00
00
GER D5
00
01
00
01
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



