Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
2.Liga Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
2.Liga Thụy Sỹ
00
21
00
21
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
40
50
40
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
3/3.5
T
2.Liga Thụy Sỹ
01
22
01
22
T
3/3.5
T
2.Liga Thụy Sỹ
01
32
01
32
2.Liga Thụy Sỹ
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
20
50
20
50
2.Liga Thụy Sỹ
10
33
10
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
2.Liga Thụy Sỹ
41
75
41
75
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
20
31
20
31
Giao hữu
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
42
22
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Giao hữu
05
15
05
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
2
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
04
01
04
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
28 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
35 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
42 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
20 Ngày



