Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
10
10
10
10
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
45
12
45
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
03
03
03
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
2.Liga Thụy Sỹ
00
30
00
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
00
00
00
00
2.Liga Thụy Sỹ
01
02
01
02
2.Liga Thụy Sỹ
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
2.Liga Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
14
16
14
16
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
3.5
X
2.Liga Thụy Sỹ
20
20
20
20
Cúp Thụy Sĩ
00
04
00
04
B
2.5/3
T
2.Liga Thụy Sỹ
11
32
11
32
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
2.Liga Thụy Sỹ
30
40
30
40
2.Liga Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
2.Liga Thụy Sỹ
01
11
01
11
Cúp Thụy Sĩ
00
22
00
22
2.Liga Thụy Sỹ
30
30
30
30
2.Liga Thụy Sỹ
10
22
10
22
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
21 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
28 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
35 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
42 Ngày



