Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
24
02
24
Hạng 2 Estonia
10
50
10
50
Hạng 2 Estonia
00
20
00
20
Cúp Quốc gia Estonian
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Estonia
11
32
11
32
Hạng 2 Estonia
20
21
20
21
Hạng 2 Estonia
00
10
00
10
Hạng 2 Estonia
00
01
00
01
Hạng 2 Estonia
01
03
01
03
T
3.5
X
Hạng 2 Estonia
00
11
00
11
T
3.5/4
X
Hạng 2 Estonia
11
12
11
12
Hạng 2 Estonia
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
01
32
01
32
Hạng 2 Estonia
10
12
10
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Estonian
10
30
10
30
T
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Estonia
10
21
10
21
B
H
4
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
21
43
21
43
Latvia 1. Liga
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
20
60
20
60
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
22
33
22
33
B
3.5
T
Latvia 1. Liga
01
04
01
04
T
3.5/4
T
Latvia 1. Liga
20
30
20
30
B
3
H
Latvia 1. Liga
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Latvia 1. Liga
20
60
20
60
Latvia 1. Liga
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
30
100
30
100
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
10
61
10
61
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Latvia 1. Liga
03
13
03
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
01
22
01
22
T
B
4
1.5/2
H
X
Latvia 1. Liga
10
25
10
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



