Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
03
43
03
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
16
14
16
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
05
08
05
08
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
61
62
61
62
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
30
30
30
30
T
4
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
20
41
20
41
T
3.5
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
12
52
12
52
T
B
3.5
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
03
35
03
35
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
Giao hữu
40
50
40
50
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
42 Ngày
Hạng 2 Séc
49 Ngày
Hạng 2 Séc
56 Ngày
Chưa có dữ liệu.



