Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
2.Liga Thụy Sỹ
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
2.Liga Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
10
10
10
10
2.Liga Thụy Sỹ
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
10
10
10
10
2.Liga Thụy Sỹ
10
30
10
30
2.Liga Thụy Sỹ
31
51
31
51
B
3.5
T
2.Liga Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
3/3.5
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
2.Liga Thụy Sỹ
21
31
21
31
2.Liga Thụy Sỹ
10
10
10
10
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
H
4
1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
01
11
01
11
2.Liga Thụy Sỹ
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
21
41
21
41
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
24
12
24
2.Liga Thụy Sỹ
01
11
01
11
2.Liga Thụy Sỹ
00
02
00
02
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
02
25
02
25
2.Liga Thụy Sỹ
40
50
40
50
2.Liga Thụy Sỹ
00
02
00
02
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
2.Liga Thụy Sỹ
20
50
20
50
2.Liga Thụy Sỹ
02
12
02
12
2.Liga Thụy Sỹ
01
22
01
22
2.Liga Thụy Sỹ
11
22
11
22
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
00
30
00
30
2.Liga Thụy Sỹ
00
01
00
01
2.Liga Thụy Sỹ
00
12
00
12
Giao hữu
23
43
23
43
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
2.Liga Thụy Sỹ
21
41
21
41
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
28 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
35 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
42 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
35 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
42 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
49 Ngày



