Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
20
31
20
31
T
3.5
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
12
34
12
34
T
3
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
40
40
40
40
T
3.5
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
22
42
22
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
30
34
30
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
02
00
02
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
00
22
00
22
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
20
32
20
32
T
3/3.5
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Séc
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
02
27
02
27
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng 2 Séc
42 Ngày
Hạng 2 Séc
49 Ngày
Hạng 2 Séc
56 Ngày



