Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Slovkia
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Slovkia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Cúp Slovkia
04
07
04
07
T
4.5
T
VĐQG Slovkia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
31
33
31
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
15
26
15
26
B
T
5.5
2.5
T
T
VĐQG Slovkia
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
25
02
25
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
21 Ngày
VĐQG Slovkia
28 Ngày
VĐQG Slovkia
36 Ngày
Hạng 2 Séc
42 Ngày
Hạng 2 Séc
49 Ngày
Hạng 2 Séc
56 Ngày



