Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Áo
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Áo
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
10
21
10
21
T
3/3.5
X
Hạng 3 Áo
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng 3 Áo
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
20
61
20
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
01
01
01
01
Hạng 3 Áo
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
21
41
21
41
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Áo
12
34
12
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Austria Amateur cup
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Áo
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Áo
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
11
13
11
13
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
01
02
01
02
B
3
X
Hạng 4 Áo
00
10
00
10
B
3
X
Hạng 4 Áo
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Áo
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Áo
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
04
08
04
08
Giao hữu
51
91
51
91
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
03
06
03
06
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
35 Ngày
Hạng 3 Áo
42 Ngày
Hạng 3 Áo
57 Ngày
Chưa có dữ liệu.



