Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Austria Amateur cup
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
00
11
00
11
Hạng 3 Áo
02
05
02
05
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
23
43
23
43
Hạng 3 Áo
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
02
14
02
14
B
3.5/4
T
Hạng 3 Áo
20
60
20
60
B
3.5
T
Hạng 3 Áo
00
04
00
04
B
2.5/3
T
Hạng 3 Áo
21
21
21
21
Hạng 3 Áo
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
10
11
10
11
Hạng 3 Áo
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
21
41
21
41
Hạng 3 Áo
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Áo
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Áo
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
22
52
22
52
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
10
12
10
12
Hạng 4 Áo
10
30
10
30
T
3.5
X
Hạng 4 Áo
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
25
00
25
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 4 Áo
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Áo
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
43 Ngày
Hạng 3 Áo
50 Ngày
Hạng 3 Áo
57 Ngày
Chưa có dữ liệu.



