Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Austria Amateur cup
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
00
11
00
11
Hạng 3 Áo
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
21
22
21
22
Hạng 3 Áo
21
33
21
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
01
11
01
11
Hạng 3 Áo
13
15
13
15
B
3/3.5
T
Hạng 3 Áo
02
14
02
14
T
3.5/4
T
Hạng 3 Áo
10
12
10
12
T
3/3.5
X
Hạng 3 Áo
20
42
20
42
Hạng 3 Áo
11
41
11
41
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Austria Amateur cup
13
24
13
24
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
21
33
21
33
Hạng 3 Áo
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
00
03
00
03
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
112
20
112
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
32
44
32
44
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Áo
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
30
50
30
50
B
3.5
T
Hạng 4 Áo
11
41
11
41
T
3
T
Hạng 4 Áo
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Austria Amateur cup
22
26
22
26
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Austria Amateur cup
03
03
03
03
T
T
4
1.5/2
X
T
Hạng 4 Áo
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
13
01
13
H
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
H
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Austria Amateur cup
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Áo
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
43 Ngày
Hạng 3 Áo
50 Ngày
Hạng 3 Áo
57 Ngày
Chưa có dữ liệu.



