Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Ireland
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
12
34
12
34
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ireland
04
07
04
07
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
Liên đoàn Ireland
20
30
20
30
T
2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
2.5
T
VĐQG Ireland
01
13
01
13
T
2.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
3
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
3
X
Giao hữu
00
01
00
01
Liên đoàn Ireland
03
04
03
04
Cúp Ireland
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
02
22
02
22
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
01
11
01
11
T
3/3.5
X
Ireland Division 1
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
2.5
X
Ireland Division 1
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
21
61
21
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
20
22
20
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Leinster Senior Cup
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
23 Ngày
VĐQG Ireland
29 Ngày
VĐQG Ireland
35 Ngày
Chưa có dữ liệu.



