Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Europa League
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
40
00
40
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
41
10
41
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
13
15
13
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Séc
01
02
01
02
B
4.5/5
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa League
6 Ngày
Europa League
13 Ngày
Cúp Na Uy
50 Ngày
UEFA Champions League
5 Ngày
UEFA Champions League
12 Ngày
VĐQG Séc
16 Ngày



