Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
10
10
10
10
B
B
2
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
31
72
31
72
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
02
23
02
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
51
30
51
VĐQG Bắc Macedonia
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Europa Conference League
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
01
00
01
H
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
02
23
02
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Macedonia
21
43
21
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
01
32
01
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
21
42
21
42
VĐQG Bắc Macedonia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
10
41
10
41
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
02
23
02
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
01
11
01
11
H
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
13
34
13
34
T
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
00
50
00
50
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
21 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
38 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
45 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
21 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
38 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
45 Ngày



