Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Luxembourg
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
01
02
01
02
VĐQG Luxembourg
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
10
31
10
31
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Luxembourg
00
13
00
13
VĐQG Luxembourg
40
40
40
40
T
3
T
VĐQG Luxembourg
10
10
10
10
B
3
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
13
16
13
16
VĐQG Luxembourg
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Luxembourg
21
31
21
31
VĐQG Luxembourg
01
02
01
02
VĐQG Luxembourg
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
00
01
00
01
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Luxembourg
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Luxembourg
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Luxembourg
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Luxembourg
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
10
13
10
13
Cúp Quốc gia Luxembourg
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Luxembourg
01
01
01
01
VĐQG Luxembourg
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
01
23
01
23
VĐQG Luxembourg
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Luxembourg
10
32
10
32
VĐQG Luxembourg
00
04
00
04
VĐQG Luxembourg
10
30
10
30
VĐQG Luxembourg
02
03
02
03
VĐQG Luxembourg
00
20
00
20
VĐQG Luxembourg
20
42
20
42
VĐQG Luxembourg
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
11
21
11
21
Cúp Quốc gia Luxembourg
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
22
52
22
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Luxembourg
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Luxembourg
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Luxembourg
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Luxembourg
10
10
10
10
H
2.5/3
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
06
07
06
07
VĐQG Luxembourg
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Luxembourg
01
11
01
11
VĐQG Luxembourg
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Luxembourg
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
00
11
00
11
Europa Conference League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
25 Ngày
VĐQG Luxembourg
32 Ngày
VĐQG Luxembourg
39 Ngày
VĐQG Luxembourg
25 Ngày
VĐQG Luxembourg
32 Ngày
VĐQG Luxembourg
39 Ngày



