So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Philippines PFL
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Philippines PFL
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Philippines PFL
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Philippines PFL
20
70
20
70
T
T
4.5
2
T
H
Philippines PFL
30
51
30
51
Philippines PFL
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Philippines PFL
01
01
01
01
Philippines PFL
21
32
21
32
T
4/4.5
T
Philippines PFL
12
23
12
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Philippines PFL
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Philippines PFL
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Philippines PFL
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Philippines PFL
10
30
10
30
B
H
4
1.5/2
X
X
Philippines PFL
00
01
00
01
T
T
4.5/5
2
X
X
Philippines PFL
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
Philippines PFL
01
12
01
12
T
T
5
2
X
X
Philippines PFL
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Philippines PFL
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Philippines PFL
01
12
01
12
T
T
5
2
X
X
Philippines PFL
31
41
31
41
Philippines PFL
16
110
16
110
Philippines PFL
04
15
04
15
T
B
4.5/5
2
T
T
Philippines PFL
20
50
20
50
H
H
5.5
2/2.5
X
X
Philippines PFL
03
14
03
14
T
B
5
2/2.5
H
T
Philippines PFL
20
41
20
41
T
B
4.5/5
2
T
H
Philippines Copa Paulino Alcantara
00
01
00
01
T
3.5/4
X
Philippines PFL
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Philippines PFL
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Philippines PFL
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Philippines PFL
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Philippines PFL
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League 2
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
02
16
02
16
AFC Champions League 2
20
53
20
53
B
B
3
1/1.5
T
T
Philippines PFL
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Philippines PFL
04
17
04
17
T
T
4.5
2
T
T
Philippines PFL
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Philippines PFL
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
AFC Champions League 2
00
20
00
20
H
3/3.5
X
Philippines PFL
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Philippines PFL
50
80
50
80
AFC Champions League 2
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Philippines PFL
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
40
120
40
120
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Philippines PFL
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Philippines PFL
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



