So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Nepal Gold Cup
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Nepal super League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Nepal super League
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Nepal super League
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Nepal super League
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Nepal super League
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Nepal super League
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Nepal super League
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Nepal super League
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Nepal super League
03
06
03
06
T
T
2
0.5/1
T
T
Nepal super League
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Nepal super League
20
21
20
21
T
2/2.5
T
Nepal super League
31
33
31
33
H
B
2
0.5/1
T
T
Nepal super League
31
52
31
52
T
T
2
0.5/1
T
T
Nepal super League
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Nepal super League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Nepal super League
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Nepal super League
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Nepal super League
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Nepal super League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



