So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Korean University Championship
00
01
00
01
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
10
12
10
12
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
40
70
40
70
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Korean University Championship
01
01
01
01
Korean University Championship
11
14
11
14
Korean University Championship
00
30
00
30
Korean University Championship
11
23
11
23
Korean University Championship
20
43
20
43
Korean University Championship
11
11
11
11
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
10
20
10
20
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
00
11
00
11
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu



