Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malta
10
10
10
10
VĐQG Malta
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Malta
10
50
10
50
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Malta
11
61
11
61
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Malta Jubilee Cup
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Malta
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Malta Jubilee Cup
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Malta
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Jubilee Cup
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Malta
10
20
10
20
B
2.5
X
Europa Conference League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Malta
02
12
02
12
VĐQG Malta
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Malta
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malta
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Malta
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Malta
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Malta
11
41
11
41
B
3/3.5
T
VĐQG Malta
01
11
01
11
Malta AME Cup
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Malta
00
03
00
03
VĐQG Malta
02
12
02
12
T
2.5/3
T
VĐQG Malta
20
31
20
31
T
3
T
VĐQG Malta
00
11
00
11
VĐQG Malta
20
33
20
33
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
00
10
00
10
VĐQG Malta
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Malta
10
40
10
40
VĐQG Malta
01
21
01
21
VĐQG Malta
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Malta Jubilee Cup
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Malta Jubilee Cup
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Malta Jubilee Cup
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Malta Jubilee Cup
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malta
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Malta
11
12
11
12
H
2/2.5
T
VĐQG Malta
02
13
02
13
B
2/2.5
T
VĐQG Malta
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Malta
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



