Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Philippines PFL
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines UAAP
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Philippines UAAP
02
04
02
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Philippines PFL
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Philippines PFL
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Philippines PFL
00
13
00
13
T
2.5/3
T
Philippines PFL
10
30
10
30
T
3
H
Philippines PFL
11
24
11
24
T
2.5/3
T
Philippines Copa Paulino Alcantara
13
15
13
15
Philippines Copa Paulino Alcantara
01
22
01
22
Philippines Copa Paulino Alcantara
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Philippines PFL
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Philippines PFL
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Philippines PFL
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Philippines PFL
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Philippines PFL
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Philippines PFL
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Philippines PFL
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Philippines PFL
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Philippines PFL
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Philippines PFL
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Philippines UAAP Women
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Philippines PFL
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Philippines PFL
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Philippines PFL
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Philippines PFL
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Philippines PFL
01
01
01
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
10
30
10
30
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Philippines PFL
00
02
00
02
T
3/3.5
X
Philippines Copa Paulino Alcantara
04
08
04
08
Philippines Copa Paulino Alcantara
10
30
10
30
Philippines Copa Paulino Alcantara
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Philippines Copa Paulino Alcantara
10
20
10
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Philippines PFL
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
4
1.5
T
T
Philippines PFL
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Philippines PFL
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Philippines PFL
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
31
32
31
32
H
B
5.5
3
X
T
Philippines PFL
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Philippines PFL
00
14
00
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Philippines PFL
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Philippines PFL
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



