Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
22
24
22
24
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
51
11
51
T
4
T
VĐQG Latvia
01
22
01
22
B
3
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Latvia
30
51
30
51
T
3.5
T
Cúp Latvia
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Latvia
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
32
62
32
62
T
H
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
50
70
50
70
VĐQG Latvia
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Latvia
30
50
30
50
T
T
5.5
2/2.5
X
T
VĐQG Latvia
11
16
11
16
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
23
11
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Latvia
01
21
01
21
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
21
32
21
32
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Latvia
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



