So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
EO Sidi Bouzid
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 3 | 9 | 7:28 | 6 | 14 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | 14 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:18 | 1 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:9 | 4 | |
| Tất cả | 13 | 1 | 5 | 7 | 3:12 | 8 | 14 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 13 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:8 | 3 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 |
SC Moknine
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 15:20 | 12 | 12 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:3 | 11 | 8 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:17 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 2 | 6 | 9:10 | 17 | 6 | 38% |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 5 | 67% |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:8 | 4 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Tunisia
10
31
10
31
Hạng 2 Tunisia
01
01
01
01
Hạng 2 Tunisia
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
Hạng 2 Tunisia
02
26
02
26
Hạng 2 Tunisia
11
11
11
11
Hạng 2 Tunisia
01
11
01
11
Hạng 2 Tunisia
11
41
11
41
Hạng 2 Tunisia
10
12
10
12
Hạng 2 Tunisia
20
40
20
40
B
2
T
Hạng 2 Tunisia
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
Hạng 2 Tunisia
00
11
00
11
Hạng 2 Tunisia
00
01
00
01
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tunisia
20
40
20
40
B
2
T
Hạng 2 Tunisia
20
30
20
30
Hạng 2 Tunisia
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
00
21
00
21
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Tunisia
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
21
22
21
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
21
42
21
42
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
30
10
30
T
2
T
Hạng 2 Tunisia
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tunisia
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
H
2
X
Hạng 2 Tunisia
20
40
20
40
T
2
T
Giao hữu
00
22
00
22
Hạng 2 Tunisia
01
11
01
11
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
01
21
01
21
Hạng 2 Tunisia
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



