So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 24:11 | 22 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 19:4 | 17 | 2 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 16:6 | 23 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 11:1 | 17 | 1 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 4 | 1 | 21:8 | 28 | 1 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:2 | 16 | 4 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:6 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 5 | 1 | 9:3 | 26 | 1 | 54% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 7 | 33% |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 5:1 | 16 | 1 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
24
34
24
34
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
21
42
21
42
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
20
31
20
31
T
2
T
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
30
50
30
50
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
T
2
X
Hạng 2 Tunisia
20
51
20
51
Hạng 2 Tunisia
11
21
11
21
B
2
T
Cúp Quốc gia Tunisia
00
10
00
10
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Tunisia
11
11
11
11
Cúp Quốc gia Tunisia
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Tunisia
01
04
01
04
Cúp Quốc gia Tunisia
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tunisia
11
21
11
21
B
2
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Tunisia
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng 2 Tunisia
01
02
01
02
Hạng 2 Tunisia
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
01
03
01
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
12
10
12
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
01
11
01
11
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
01
22
01
22
Hạng 2 Tunisia
11
21
11
21
T
2
T
Hạng 2 Tunisia
11
12
11
12
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
Hạng 2 Tunisia
00
31
00
31
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



