So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jendouba Sport
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 8 | 1 | 16:9 | 20 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:4 | 12 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:5 | 8 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:6 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 6 | 4 | 5:6 | 15 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 2:2 | 9 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
AS Kasserine
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 15:11 | 21 | 4 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:5 | 16 | 3 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:6 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 6 | 4 | 6:7 | 15 | 9 | 23% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 10 | 33% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:4 | 6 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Tunisia
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
01
12
01
12
Hạng 2 Tunisia
21
22
21
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
00
40
00
40
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tunisia
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
Hạng 2 Tunisia
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
11
12
11
12
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
01
22
01
22
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
Hạng 2 Tunisia
01
02
01
02
Hạng 2 Tunisia
20
30
20
30
Hạng 2 Tunisia
30
50
30
50
Hạng 2 Tunisia
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
30
50
30
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
11
12
11
12
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
Hạng 2 Tunisia
01
11
01
11
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
20
41
20
41
Hạng 2 Tunisia
11
21
11
21
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
00
10
00
10
VĐQG Tunisia
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Tunisia
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
01
21
01
21
Hạng 2 Tunisia
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
20
21
20
21
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
11
31
11
31
Hạng 2 Tunisia
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tunisia
10
21
10
21
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tunisia
11
41
11
41
Hạng 2 Tunisia
20
21
20
21
B
2
T
Hạng 2 Tunisia
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
10
21
10
21
Hạng 2 Tunisia
23
27
23
27
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
Hạng 2 Tunisia
00
02
00
02
Hạng 2 Tunisia
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5
X
X
Chưa có dữ liệu



